J. Nared

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nesibe Aydin W 26 32:50 16.2 7.3 3.4 40.7% 33.0% 83.0% 9 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 1 36:22 14 3 0 35.7% 0.0% 80.0% 0 0
TKBL W TKBL W 25 32:41 16.3 7.5 3.6 40.9% 33.7% 83.1% 9 0
Izmit Bld. W 30 33:27 18.9 8.5 4 40.8% 27.3% 83.2% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions