J. Narcis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zonkeys de Tijuana 26 17:28 8.7 4.9 1 42.6% 30.8% 52.5% 3 0
CIBACOPA CIBACOPA 26 17:28 8.7 4.9 1 42.6% 30.8% 52.5% 3 0
Gambusinos RANS PIK 10 31:46 15.2 8.7 2.3 39.1% 35.1% 60.9% 5 0
San Miguel Beermen 1 6:49 0 2 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Ehime Orange Vikings 28 25:27 8.3 8.1 0.6 44.0% 28.7% 49.3% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions