J. Mutts

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chalon/Saone 32 24:57 8.8 5 1.9 53.1% 28.3% 62.0% 2 0
LNB LNB 32 24:57 8.8 5 1.9 53.1% 28.3% 62.0% 2 0
Chalon/Saone 19 25:32 9.2 5.2 2.1 54.8% 39.4% 44.4% 1 0
H. Afula 32 31:01 13.6 8.9 3.2 52.6% 25.8% 53.1% 9 0
Chiba H. Afula 4 26:01 12 6 2.8 45.9% 28.6% 80.0% 0 0
Chiba Shinshu 59 29:22 12.5 8.3 3.8 47.0% 27.0% 61.0% 20 2
Sacramento Kings 3 12:18 2 1 1.7 66.7% 66.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions