J. Murray

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Antwerp Giants 11 21:53 10.6 1.5 3.7 50.6% 50.0% 58.3% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 11 21:53 10.6 1.5 3.7 50.6% 50.0% 58.3% 0 0
Antwerp Giants 21 20:00 10.2 1.6 4.3 41.8% 24.0% 78.3% 0 0
Antwerp Giants 11 20:20 11.6 2.7 3.9 40.0% 30.8% 87.5% 0 0
LWD Basket 32 25:57 15.1 2.8 5.3 53.8% 35.9% 79.8% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions