J. Murphy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bay Hawks 18 13:18 4.1 2.2 0.9 31.0% 21.2% 42.1% 0 0
NBL NBL 18 13:18 4.1 2.2 0.9 31.0% 21.2% 42.1% 0 0
Bay Hawks 22 14:01 5.5 1.9 0.9 40.6% 31.1% 63.0% 0 0
Bay Hawks 14 10:03 2.8 1.9 0.4 29.2% 25.8% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions