J. Murphy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leones De Ponce 35 22:10 12.3 5.3 0.8 52.3% 37.0% 65.5% 4 0
BSN BSN 35 22:10 12.3 5.3 0.8 52.3% 37.0% 65.5% 4 0
Leones De Ponce 42 28:44 15 6.5 1.3 50.8% 40.0% 72.3% 8 0
Leones De Ponce 48 21:54 11 5.6 1 52.4% 36.2% 74.4% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions