J. Munoz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sampaio W Colombia W 31 21:52 7.7 3.4 1.8 37.9% 30.8% 75.0% 0 0
LBF W LBF W 26 21:15 7.5 3.4 1.8 40.2% 33.7% 62.5% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 25:01 9.2 3.4 2 28.3% 20.7% 87.5% 0 0
Sao Jose W Colombia W Puerto Rico W 32 32:19 14.3 4.7 2.1 37.1% 29.4% 75.6% 1 0
Colombia W Indeportes Antioquia W 8 32:16 14.8 6.1 0.6 36.5% 43.4% 73.3% 1 0
Colombia W 5 28:36 14 5.8 1.4 29.1% 29.4% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions