J. Muila

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Niagara River Lions 9 18:37 5.8 6.3 0.6 57.1% 0% 30.8% 1 0
CEBL CEBL 9 18:37 5.8 6.3 0.6 57.1% 0% 30.8% 1 0
Nevezis 38 25:32 9.3 7.3 1.2 58.9% 0.0% 46.6% 4 0
Froya 29 34:24 19.1 13.2 3.2 56.6% 0% 49.5% 22 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions