J. Moupadele

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
France U19 7 16:10 5.9 3 0.7 40.0% 42.1% 50.0% 0 0
World Championship U19 World Championship U19 7 16:10 5.9 3 0.7 40.0% 42.1% 50.0% 0 0
Strasbourg U21 Strasbourg 32 20:56 11.3 4 1.5 36.0% 36.0% 70.0% 1 0
Strasbourg U21 31 17:17 7.6 3.8 0.8 35.9% 32.1% 56.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions