J. Motylewski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LKS Lodz 33 19:31 5.8 6.7 0.6 49.2% 0% 63.4% 3 0
1 Liga 1 Liga 33 19:31 5.8 6.7 0.6 49.2% 0% 63.4% 3 0
Kotwica Kolobrzeg 36 16:55 7.6 6.2 0.7 55.6% 100.0% 59.4% 4 0
Kotwica Kolobrzeg 33 21:45 10.1 8.1 0.7 55.3% 0% 57.9% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions