J. Mosely

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Antibes 36 25:59 9.3 2.8 2.8 44.9% 36.2% 79.8% 0 0
Pro B Pro B 36 25:59 9.3 2.8 2.8 44.9% 36.2% 79.8% 0 0
Antibes 2 22:00 8 4 0.5 45.5% 50.0% 83.3% 0 0
Team FOG Naestved 17 28:35 17.9 4.3 5.3 58.3% 40.9% 80.2% 2 0
Team FOG Naestved 28 25:46 11 4.8 3.5 53.6% 38.7% 76.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions