J. Morrison

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chinese Taipei 2 5:03 2.5 0.5 0 66.7% 50.0% 0.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 5:03 2.5 0.5 0 66.7% 50.0% 0.0% 0 0
Taoyuan Pauian Pilots 5 2:10 0 0.8 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Taoyuan Pauian Pilots 21 8:20 1.7 1 0.3 29.4% 25.0% 69.2% 0 0
Chinese Taipei 1 1:46 0 2 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions