J. Moore

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tallinna Kalev 1 13:49 4 2 0 66.7% 0% 0% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 1 13:49 4 2 0 66.7% 0% 0% 0 0
Tallinna Kalev 27 23:19 8.1 8.3 0.6 42.7% 0% 47.3% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions