J. Moore

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hamar 5 38:09 27.4 7.2 5.6 41.9% 37.2% 82.5% 1 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 37:53 25 5 6 53.8% 50.0% 63.6% 0 0
Premier league Premier league 4 38:13 28 7.8 5.5 40.2% 34.3% 89.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions