J. Mooney

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chiba 28 27:08 14.2 11.2 3 60.9% 38.5% 81.6% 16 0
B League B League 28 27:08 14.2 11.2 3 60.9% 38.5% 81.6% 16 0
Chiba 48 25:50 11.7 10.3 2.6 56.5% 22.2% 79.1% 22 0
Chiba 6 32:26 21.7 15.5 4 58.2% 26.7% 80.0% 6 0
Chiba 54 30:14 17.1 11.3 2.2 55.1% 31.3% 78.6% 33 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions