J. Montgomery

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toros del Valle 2 29:41 12.5 18 0.5 47.6% 0% 71.4% 1 0
LBP LBP 2 29:41 12.5 18 0.5 47.6% 0% 71.4% 1 0
Caballeros de Culiacan 3 19:00 7 6.3 0 38.5% 0% 78.6% 1 0
Rayos de Hermosillo 34 21:06 8.1 7 1.1 52.9% 0.0% 60.2% 6 0
Defensor 8 23:02 10.5 6.2 1.1 48.4% 50.0% 69.0% 1 0
Saskatoon Mamba 7 19:41 8.3 6.4 0.6 44.2% 50.0% 70.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions