J. Mojica

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vaqueros de Bayamon Criollos de Caguas 51 24:37 9.9 2.5 2.6 41.6% 39.9% 76.7% 0 0
BSN BSN 51 24:37 9.9 2.5 2.6 41.6% 39.9% 76.7% 0 0
Vaqueros de Bayamon 36 23:39 7.2 2.6 1.8 42.0% 41.2% 79.3% 0 0
Vaqueros de Bayamon 11 29:26 9.5 4.2 2.3 36.6% 21.8% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions