J. Mintz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Manisa 23 25:52 15.5 2.3 2.1 48.6% 20.6% 77.4% 0 0
Super Ligi Super Ligi 23 25:52 15.5 2.3 2.1 48.6% 20.6% 77.4% 0 0
Philadelphia 76ers 8 25:49 16 2.8 3.6 46.3% 23.5% 79.4% 0 0
Philadelphia 76ers 2 8:47 3 1 1.5 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Philadelphia 76ers 8 19:13 9.5 1.1 1.5 16.7% 16.7% 79.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions