J. Milkovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sibenik W 22 20:12 7.1 2.8 0.9 34.8% 30.2% 75.0% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 22 20:12 7.1 2.8 0.9 34.8% 30.2% 75.0% 0 0
Sibenik W 16 8:27 3.1 1.1 0.1 34.0% 27.3% 100.0% 0 0
Sibenik W 18 10:15 5.1 2.2 0.4 49.2% 47.2% 64.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions