J. Mikulec

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Novy Jicin 17 19:07 6 4.1 1.5 36.0% 23.3% 59.0% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 22:51 4 3 1 25.0% 0.0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 16 18:53 6.1 4.2 1.5 37.0% 25.9% 59.0% 0 0
Novy Jicin 18 21:44 9.2 5.9 1.1 50.4% 44.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions