J. Micka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zlin 22 29:45 15.4 9.2 2 52.6% 21.0% 69.1% 9 0
1. Liga 1. Liga 22 29:45 15.4 9.2 2 52.6% 21.0% 69.1% 9 0
Zlin Jindrichuv Hradec 16 20:32 7.7 3.8 1.1 36.8% 25.0% 72.7% 2 0
NH Ostrava Jindrichuv Hradec Snakes Ostrava 43 19:47 7.3 4.9 1.1 42.8% 21.6% 65.7% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions