J. Meurs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vaerlose 8 4:45 0.1 0.6 0.2 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 8 4:45 0.1 0.6 0.2 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Vaerlose 21 12:43 3.4 2.9 0.8 43.6% 27.3% 50.0% 1 0
Vaerlose 1 7:45 3 4 1 50.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions