J. Meneses

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Centauros 2 8:15 2 1 1.5 50.0% 100.0% 50.0% 0 0
Superliga Superliga 2 8:15 2 1 1.5 50.0% 100.0% 50.0% 0 0
Brillantes 7 7:27 1.9 0.6 0.1 30.8% 22.2% 60.0% 0 0
Trotamundos 15 4:52 0.9 0.5 0.2 35.3% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions