J. Mendez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pioneros 4 2:37 1 0.2 0.2 25.0% 0% 100.0% 0 0
Superliga Superliga 4 2:37 1 0.2 0.2 25.0% 0% 100.0% 0 0
Pioneros 17 9:38 2.8 1.2 0.8 36.5% 30.4% 66.7% 0 0
Gladiadores 25 8:13 3.1 0.9 0.3 39.1% 21.6% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions