J. Medina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cimarrones del Choco 9 24:40 7.8 5.2 2.3 27.1% 14.9% 68.0% 0 0
LBP LBP 9 24:40 7.8 5.2 2.3 27.1% 14.9% 68.0% 0 0
Piratas de La Guaira Diablos 6 5:28 0.8 0.5 0.7 22.2% 0.0% 50.0% 0 0
Caribbean Storm Islands 25 22:29 4.7 4.4 1.8 32.8% 24.1% 60.0% 0 0
Gaiteros del Zulia 7 4:39 0.9 0.4 0.3 33.3% 50.0% 0% 0 0
Titanes de Barranquilla Piratas de Bogota 8 18:03 4.4 3.1 3.6 34.2% 17.6% 75.0% 0 0
Titanes de Barranquilla 3 17:32 5.7 1.3 1.3 43.8% 0.0% 100.0% 0 0
Brillantes 26 16:20 3.7 2.4 2.2 33.0% 22.4% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions