J. McLean

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Akita Utsunomiya Brex 30 19:57 6.8 4.5 1.6 47.8% 0.0% 63.2% 0 0
B League B League 30 19:57 6.8 4.5 1.6 47.8% 0.0% 63.2% 0 0
Kumamoto 40 22:39 12.9 7.6 2.8 50.0% 25.0% 65.2% 12 0
Kumamoto 46 27:51 15.5 8.9 2.3 63.6% 16.7% 62.9% 17 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions