J. McLaughlin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bay Hawks 17 30:23 13.2 6 1.4 51.6% 28.6% 66.7% 0 0
NBL NBL 17 30:23 13.2 6 1.4 51.6% 28.6% 66.7% 0 0
Ancud MBK Handlova 32 24:39 10.6 4.7 0.8 53.7% 44.4% 65.2% 2 0
Espanol Osorno 11 32:51 13.8 6.9 1.2 53.5% 66.7% 70.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions