J. McKoy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MoraBanc Andorra 31 17:40 6.1 3 0.6 34.9% 30.8% 87.5% 0 0
ACB ACB 31 17:40 6.1 3 0.6 34.9% 30.8% 87.5% 0 0
Portland Trail Blazers Phoenix Suns 5 9:17 3.8 0.8 0 23.5% 25.0% 83.3% 0 0
Hapoel Beer Sheva 14 34:08 18.4 5.9 2.4 42.9% 36.3% 80.4% 2 0
Rigas Zelli 19 30:08 17.1 7.3 2.5 50.6% 39.2% 76.8% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions