J. McCreary

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Siroki Brijeg 30 29:32 19.4 8.1 1.5 61.7% 20.7% 71.2% 8 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 30 29:32 19.4 8.1 1.5 61.7% 20.7% 71.2% 8 0
Siroki Brijeg 14 29:02 16.6 7.1 1.5 61.8% 33.3% 73.1% 3 0
Rapla 13 25:07 14.5 6.3 1.5 57.7% 33.3% 67.6% 1 0
Rapla 26 27:53 19 7 1.5 63.7% 0.0% 59.3% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions