J. McCoy

J. McCoy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Elitzur Maccabi Netanya 13 27:21 18.3 0.2 2.6 50.0% 26.1% 75.0% 0 0
Super League Super League 13 27:21 18.3 0.2 2.6 50.0% 26.1% 75.0% 0 0
Detroit Pistons 3 10:11 3.7 1 1.3 50.0% 50.0% 50.0% 0 0
Detroit Pistons 4 13:03 4.8 2.5 2 14.3% 14.3% 66.7% 0 0
San Antonio Spurs 4 15:08 6.5 2.8 2.2 40.0% 40.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions