J. McCormick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Holon Silute Rahoveci 26 29:37 14.3 4.3 5 41.6% 33.9% 68.1% 0 0
Super League Super League 3 18:31 7 0 3 50.0% 44.4% 25.0% 0 0
NKL NKL 13 26:53 11.2 4.8 5.1 43.6% 20.0% 61.5% 0 0
Superliga Superliga 10 36:29 20.6 4.8 5.6 39.2% 40.6% 72.7% 0 0
Al Sadd Sanaye Hormozgan 15 36:02 24.5 5.9 5.2 48.7% 39.2% 71.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions