J. McCaw

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kapfenberg Bulls Steiermark 32 19:36 11.2 3.7 1.6 38.2% 27.9% 67.0% 2 0
Superliga Superliga 17 11:00 2.1 0.9 0 44.8% 46.7% 50.0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 15 29:21 21.5 6.7 3.4 37.6% 25.6% 68.2% 2 0
Steiermark 6 16:41 8.3 2.5 1.2 29.1% 27.6% 58.8% 0 0
Graz UBSC Steiermark 8 14:50 8 1.2 1 41.3% 50.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions