J. McCall

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Inter Bratislava 13 22:46 11.4 5.5 1.2 60.2% 34.8% 51.6% 2 0
Extraliga Extraliga 10 23:37 12.6 6.3 1.4 59.8% 33.3% 57.1% 2 0
ENBL ENBL 3 19:56 7.3 2.7 0.7 62.5% 40.0% 0.0% 0 0
Academic Plovdiv 1 38:25 13 15 2 45.5% 0.0% 75.0% 1 0
Academic Plovdiv 28 30:48 14.3 7.9 1.6 53.8% 27.5% 77.3% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions