J. McCain

J. McCain

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oklahoma City Thunder Philadelphia 76ers 81 17:23 8.7 2 1.3 42.6% 38.2% 84.3% 0 0
NBA NBA 81 17:23 8.7 2 1.3 42.6% 38.2% 84.3% 0 0
Philadelphia 76ers 27 25:07 14.9 2.7 2.4 37.9% 37.9% 86.9% 1 0
Philadelphia 76ers 8 23:40 11.9 4.9 2.2 25.5% 25.5% 84.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions