J. Mc Collum

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leiden 35 26:19 16.2 2.1 3.6 51.3% 42.3% 90.2% 0 0
DBL DBL 11 25:53 14.5 1.5 3.1 43.7% 40.4% 93.1% 0 0
BNXT League BNXT League 24 26:31 17 2.3 3.8 55.2% 43.5% 89.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions