J. Mayali

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saigon Heat Hong Kong Eastern 22 24:31 12.9 4 3.2 46.6% 28.9% 69.3% 1 0
VBA VBA 16 31:29 17.1 5.2 4.3 47.6% 29.1% 69.0% 1 0
EASL EASL 6 5:55 1.7 0.8 0.3 27.3% 25.0% 75.0% 0 0
Macau Black Bears 4 19:23 5.8 2.2 1.2 30.0% 13.3% 42.9% 0 0
Palestine 1 33:21 18 7 1 43.8% 28.6% 66.7% 0 0
Palestine 6 37:55 17.7 5.7 3.8 35.9% 26.7% 62.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions