J. Mavambou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chartres W 23 16:37 3.8 2.7 1 43.6% 22.2% 53.6% 0 0
LFB W LFB W 23 16:37 3.8 2.7 1 43.6% 22.2% 53.6% 0 0
Union Hainaut W 21 24:49 7.5 4.2 1.3 37.5% 23.4% 55.6% 0 0
Graffenstaden W 21 25:44 9.1 4.2 1 46.6% 19.2% 71.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions