J. Matic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fribourg W 30 30:36 9.9 5.4 1.4 40.2% 33.3% 72.5% 2 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 32:58 9.7 3 1.2 40.8% 50.0% 71.4% 0 0
SB League W SB League W 24 30:00 9.9 6 1.5 40.1% 27.3% 72.7% 2 0
Switzerland W Switzerland U20 W 4 13:24 2.2 1.5 0 0.0% 0.0% 75.0% 0 0
Fribourg W 27 15:47 3.3 2.3 0.4 29.5% 9.1% 79.1% 0 0
Switzerland W 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Crvena zvezda W 12 11:48 4.7 1.8 0.8 44.4% 31.6% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions