J. Matejcikova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UMB Banska Bystrica W 24 28:13 9.9 3.6 3.6 29.4% 19.4% 76.2% 0 0
Extraliga W Extraliga W 24 28:13 9.9 3.6 3.6 29.4% 19.4% 76.2% 0 0
UMB Banska Bystrica W 25 23:25 8.6 3 2.3 33.2% 30.9% 72.3% 0 0
UMB Banska Bystrica W 2 4:45 0 1.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions