J. Mastalka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Radotin 17 9:35 3.7 2.1 0.5 37.1% 13.3% 81.8% 0 0
1. Liga 1. Liga 17 9:35 3.7 2.1 0.5 37.1% 13.3% 81.8% 0 0
Radotin 17 12:01 3.3 2.8 0.4 38.7% 28.6% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions