J. Martinez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gaiteros del Zulia 33 15:34 6.7 5.4 0.5 60.7% 0% 52.2% 3 0
Superliga Superliga 33 15:34 6.7 5.4 0.5 60.7% 0% 52.2% 3 0
Gaiteros del Zulia 30 11:11 2.8 3.2 0.6 43.5% 0% 45.0% 0 0
Cafeteros 8 22:01 8.9 8.1 1.5 52.6% 100.0% 71.4% 1 0
Gladiadores 25 9:54 3 3.4 0.5 49.3% 0.0% 41.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions