J. Martinez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Marineros 14 12:53 4.2 1.8 1.4 44.7% 37.5% 88.9% 0 0
LNB LNB 14 12:53 4.2 1.8 1.4 44.7% 37.5% 88.9% 0 0
Brillantes 8 9:32 3.1 2 0.4 32.0% 26.3% 57.1% 0 0
Centauros Cocodrilos 9 16:32 4.9 4.1 0.7 32.6% 26.5% 87.5% 0 0
Cocodrilos Centauros 29 13:56 3.7 1.8 1.1 38.9% 27.9% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions