J. Martinez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ho Chi Minh City Wings 9 35:53 19.8 1.7 3.6 42.1% 39.3% 91.4% 0 0
VBA VBA 9 35:53 19.8 1.7 3.6 42.1% 39.3% 91.4% 0 0
Chaophraya Thunder Phuket Wave 9 34:18 30.2 3.1 5.4 53.3% 36.6% 80.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions