J. Martinez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dep. San Jose 29 23:48 8.8 3.7 4.1 40.9% 39.1% 70.3% 2 0
LNB LNB 29 23:48 8.8 3.7 4.1 40.9% 39.1% 70.3% 2 0
Olimpia Kings 44 18:43 8.1 2.2 2.5 37.8% 34.6% 75.0% 0 0
Olimpia Kings 14 27:00 12.4 4.4 4.6 41.1% 33.3% 70.7% 0 0
Libertad 24 33:08 16.7 4.4 7 40.3% 31.4% 73.2% 3 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions