J. Marti

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ciudad Nueva 3 15:15 3.7 1.7 1.7 23.5% 16.7% 33.3% 0 0
LNB LNB 3 15:15 3.7 1.7 1.7 23.5% 16.7% 33.3% 0 0
Ciudad Nueva 20 27:43 12.3 3.6 2.2 43.7% 30.2% 72.5% 0 0
Sol de America 12 34:45 19.1 5.7 2.2 52.1% 31.2% 78.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions