J. Marti

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Deportivo Campoalto 17 26:02 10.3 3.2 1.8 44.6% 35.8% 84.6% 0 0
LNB LNB 17 26:02 10.3 3.2 1.8 44.6% 35.8% 84.6% 0 0
Deportivo Campoalto 20 25:24 9.3 2.9 1.1 40.1% 22.4% 76.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions