J. Marshall

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kataja 42 22:12 14.6 7.8 1.1 45.1% 28.3% 75.5% 10 0
Korisliiga Korisliiga 42 22:12 14.6 7.8 1.1 45.1% 28.3% 75.5% 10 0
Salon Vilpas 17 23:57 11.2 6.6 1.8 41.5% 33.9% 81.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions