J. Maresch

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UBI Graz W 17 18:07 3.5 3.3 0.8 30.4% 15.8% 54.2% 0 0
CEWL Women CEWL Women 4 20:54 3.5 3.2 1.2 33.3% 0.0% 100.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 13 17:15 3.5 3.3 0.7 29.6% 25.0% 45.0% 0 0
UBI Graz W 24 26:22 7 4.9 1.4 34.6% 23.8% 73.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions