J. Mantynen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Levice 3 9:21 5 2.7 0 50.0% 50.0% 83.3% 0 0
Extraliga Extraliga 3 9:21 5 2.7 0 50.0% 50.0% 83.3% 0 0
Levice BC Kalev/Cramo 3 4:50 1 0.7 1 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
Kouvot Kouvola 31 30:15 14.5 5.5 4.1 38.0% 32.0% 82.3% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions