J. Mansson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Malbas 28 32:49 16.5 7.9 3.8 47.3% 36.8% 71.9% 9 0
Superettan Superettan 28 32:49 16.5 7.9 3.8 47.3% 36.8% 71.9% 9 0
Malbas 28 33:03 15.2 7.6 2.6 52.5% 38.5% 67.3% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions